Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昇る (のぼる) — mọc lên, thăng lên, đi lên

昇のぼる mọc lên
Tần suất #6321 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

noboru

のぼる
Pitch のぼる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 昇る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mọc lên
  • thăng lên
  • đi lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

昇る

のぼる

昇ります

のぼります

Present negative

昇らない

のぼらない

昇りません

のぼりません

Past

昇った

のぼった

昇りました

のぼりました

Past negative

昇らなかった

のぼらなかった

昇りませんでした

のぼりませんでした

Te-form

昇って

のぼって

昇りまして

のぼりまして

Potential

昇れる

のぼれる

昇れます

のぼれます

Potential negative

昇れない

のぼれない

昇れません

のぼれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.