昇る (のぼる) — mọc lên, thăng lên, đi lên
昇る
mọc lên
Tần suất #6321
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
noboru
のぼる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のぼる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 昇る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mọc lên
- thăng lên
- đi lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
昇る のぼる |
昇ります のぼります |
| Present negative |
昇らない のぼらない |
昇りません のぼりません |
| Past |
昇った のぼった |
昇りました のぼりました |
| Past negative |
昇らなかった のぼらなかった |
昇りませんでした のぼりませんでした |
| Te-form |
昇って のぼって |
昇りまして のぼりまして |
| Potential |
昇れる のぼれる |
昇れます のぼれます |
| Potential negative |
昇れない のぼれない |
昇れません のぼれません |