昇る (のぼる) — mọc lên, thăng lên, đi lên

のぼ mọc lên
Tần suất #6321 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

noboru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mọc lên
  • thăng lên
  • đi lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.