Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昇進 (しょうしん) — thăng tiến, thăng chức, thăng tấn

昇しょう進しん thăng tiến
Tần suất #7912 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shoushin

しょうしん
Pitch しょうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 昇進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thăng tiến
  • thăng chức
  • thăng tấn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

昇進する

しょうしんする

昇進します

しょうしんします

Present negative

昇進しない

しょうしんしない

昇進しません

しょうしんしません

Past

昇進した

しょうしんした

昇進しました

しょうしんしました

Past negative

昇進しなかった

しょうしんしなかった

昇進しませんでした

しょうしんしませんでした

Te-form

昇進して

しょうしんして

昇進しまして

しょうしんしまして

Potential

昇進できる

しょうしんできる

昇進できます

しょうしんできます

Potential negative

昇進できない

しょうしんできない

昇進できません

しょうしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.