昇進 (しょうしん) — thăng tiến, thăng chức, thăng tấn
昇進
thăng tiến
Tần suất #7912
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shoushin
しょうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 昇進
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thăng tiến
- thăng chức
- thăng tấn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
昇進する しょうしんする |
昇進します しょうしんします |
| Present negative |
昇進しない しょうしんしない |
昇進しません しょうしんしません |
| Past |
昇進した しょうしんした |
昇進しました しょうしんしました |
| Past negative |
昇進しなかった しょうしんしなかった |
昇進しませんでした しょうしんしませんでした |
| Te-form |
昇進して しょうしんして |
昇進しまして しょうしんしまして |
| Potential |
昇進できる しょうしんできる |
昇進できます しょうしんできます |
| Potential negative |
昇進できない しょうしんできない |
昇進できません しょうしんできません |