Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昇格 (しょうかく) — sự thăng cấp, thăng chức, thăng cách

昇しょう格かく sự thăng cấp
Tần suất #6865 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shoukaku

しょうかく
Pitch しょうかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 昇格

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thăng cấp
  • thăng chức
  • thăng cách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

昇格する

しょうかくする

昇格します

しょうかくします

Present negative

昇格しない

しょうかくしない

昇格しません

しょうかくしません

Past

昇格した

しょうかくした

昇格しました

しょうかくしました

Past negative

昇格しなかった

しょうかくしなかった

昇格しませんでした

しょうかくしませんでした

Te-form

昇格して

しょうかくして

昇格しまして

しょうかくしまして

Potential

昇格できる

しょうかくできる

昇格できます

しょうかくできます

Potential negative

昇格できない

しょうかくできない

昇格できません

しょうかくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.