昇格 (しょうかく) — sự thăng cấp, thăng chức, thăng cách
昇格
sự thăng cấp
Tần suất #6865
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shoukaku
しょうかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 昇格
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thăng cấp
- thăng chức
- thăng cách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
昇格する しょうかくする |
昇格します しょうかくします |
| Present negative |
昇格しない しょうかくしない |
昇格しません しょうかくしません |
| Past |
昇格した しょうかくした |
昇格しました しょうかくしました |
| Past negative |
昇格しなかった しょうかくしなかった |
昇格しませんでした しょうかくしませんでした |
| Te-form |
昇格して しょうかくして |
昇格しまして しょうかくしまして |
| Potential |
昇格できる しょうかくできる |
昇格できます しょうかくできます |
| Potential negative |
昇格できない しょうかくできない |
昇格できません しょうかくできません |