昇 (のぼる) — thăng lên, trỗi dậy
昇
thăng lên
Tần suất #7419
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
Part of speech unclassified
noboru
のぼる
Ghi nhớ 昇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thăng lên
- trỗi dậy