Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上昇 (じょうしょう) — tăng lên, đi lên, thượng thăng

上じょう昇しょう tăng lên
Tần suất #1049 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

joushou

じょうしょう
Pitch じょうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上昇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng lên
  • đi lên
  • thượng thăng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 高(たか)い ほうへ あがって いく こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上昇する

じょうしょうする

上昇します

じょうしょうします

Present negative

上昇しない

じょうしょうしない

上昇しません

じょうしょうしません

Past

上昇した

じょうしょうした

上昇しました

じょうしょうしました

Past negative

上昇しなかった

じょうしょうしなかった

上昇しませんでした

じょうしょうしませんでした

Te-form

上昇して

じょうしょうして

上昇しまして

じょうしょうしまして

Potential

上昇できる

じょうしょうできる

上昇できます

じょうしょうできます

Potential negative

上昇できない

じょうしょうできない

上昇できません

じょうしょうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.