上昇 (じょうしょう) — tăng lên, đi lên, thượng thăng
joushou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上昇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng lên
- đi lên
- thượng thăng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 高い ほうへ あがって いく こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上昇する じょうしょうする |
上昇します じょうしょうします |
| Present negative |
上昇しない じょうしょうしない |
上昇しません じょうしょうしません |
| Past |
上昇した じょうしょうした |
上昇しました じょうしょうしました |
| Past negative |
上昇しなかった じょうしょうしなかった |
上昇しませんでした じょうしょうしませんでした |
| Te-form |
上昇して じょうしょうして |
上昇しまして じょうしょうしまして |
| Potential |
上昇できる じょうしょうできる |
上昇できます じょうしょうできます |
| Potential negative |
上昇できない じょうしょうできない |
上昇できません じょうしょうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.