上昇 (じょうしょう) — tăng lên, đi lên, thượng thăng

じょうしょう tăng lên
Tần suất #1049 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

joushou

Pitch じょしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng lên
  • đi lên
  • thượng thăng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.