洞 — hang, động

ほら hang
Lớp S 9 nét
U+6D1E Tần suất #1618 Heisig #193

Nghĩa

  • hang
  • động

Từ vựng

ほら hora Kun'yomi

とう ・どう tou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.