預 — gửi, dự

あずける gửi
Lớp 5 13 nét
U+9810 Tần suất #981 Heisig #1721

Nghĩa

  • gửi
  • dự

Từ vựng

あず azu Kun'yomi

yo On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.