預言 (よげん) — lời tiên tri, lời sấm, dự ngôn
預言
lời tiên tri
Tần suất #6527
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yogen
よげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 預言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời tiên tri
- lời sấm
- dự ngôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
預言する よげんする |
預言します よげんします |
| Present negative |
預言しない よげんしない |
預言しません よげんしません |
| Past |
預言した よげんした |
預言しました よげんしました |
| Past negative |
預言しなかった よげんしなかった |
預言しませんでした よげんしませんでした |
| Te-form |
預言して よげんして |
預言しまして よげんしまして |
| Potential |
預言できる よげんできる |
預言できます よげんできます |
| Potential negative |
預言できない よげんできない |
預言できません よげんできません |