Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

預言 (よげん) — lời tiên tri, lời sấm, dự ngôn

預よ言げん lời tiên tri
Tần suất #6527 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yogen

よげん
Pitch よげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 預言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời tiên tri
  • lời sấm
  • dự ngôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

預言する

よげんする

預言します

よげんします

Present negative

預言しない

よげんしない

預言しません

よげんしません

Past

預言した

よげんした

預言しました

よげんしました

Past negative

預言しなかった

よげんしなかった

預言しませんでした

よげんしませんでした

Te-form

預言して

よげんして

預言しまして

よげんしまして

Potential

預言できる

よげんできる

預言できます

よげんできます

Potential negative

預言できない

よげんできない

預言できません

よげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.