預金 (よきん) — tiền gửi, tiền tiết kiệm
預金
tiền gửi
Tần suất #2999
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
yokin
よきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 預金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiền gửi
- tiền tiết kiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
預金する よきんする |
預金します よきんします |
| Present negative |
預金しない よきんしない |
預金しません よきんしません |
| Past |
預金した よきんした |
預金しました よきんしました |
| Past negative |
預金しなかった よきんしなかった |
預金しませんでした よきんしませんでした |
| Te-form |
預金して よきんして |
預金しまして よきんしまして |
| Potential |
預金できる よきんできる |
預金できます よきんできます |
| Potential negative |
預金できない よきんできない |
預金できません よきんできません |