預金 (よきん) — tiền gửi, tiền tiết kiệm

きん tiền gửi
Tần suất #2999 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

yokin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền gửi
  • tiền tiết kiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.