Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

預金 (よきん) — tiền gửi, tiền tiết kiệm

預よ金きん tiền gửi
Tần suất #2999 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

yokin

よきん
Pitch よきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 預金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiền gửi
  • tiền tiết kiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

預金する

よきんする

預金します

よきんします

Present negative

預金しない

よきんしない

預金しません

よきんしません

Past

預金した

よきんした

預金しました

よきんしました

Past negative

預金しなかった

よきんしなかった

預金しませんでした

よきんしませんでした

Te-form

預金して

よきんして

預金しまして

よきんしまして

Potential

預金できる

よきんできる

預金できます

よきんできます

Potential negative

預金できない

よきんできない

預金できません

よきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.