新生 (しんせい) — tân sinh, đời sống mới, tái sinh

しんせい tân sinh
Tần suất #8231 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinsei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tân sinh
  • đời sống mới
  • tái sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.