Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新着 (しんちゃく) — hàng mới về, tân trước, mới đến

新しん着ちゃく hàng mới về
Tần suất #4805 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

shinchaku

しんちゃく
Pitch しんちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 新着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hàng mới về
  • tân trước
  • mới đến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

新着する

しんちゃくする

新着します

しんちゃくします

Present negative

新着しない

しんちゃくしない

新着しません

しんちゃくしません

Past

新着した

しんちゃくした

新着しました

しんちゃくしました

Past negative

新着しなかった

しんちゃくしなかった

新着しませんでした

しんちゃくしませんでした

Te-form

新着して

しんちゃくして

新着しまして

しんちゃくしまして

Potential

新着できる

しんちゃくできる

新着できます

しんちゃくできます

Potential negative

新着できない

しんちゃくできない

新着できません

しんちゃくできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.