Chuyển đến nội dung

難 — khó, nan

なん khó
Lớp 6 18 nét
U+96E3 Tần suất #330 Heisig #1703
Post

Nghĩa

  • khó
  • nan

Readings

On'yomi
なん nan
Kun'yomi
かた kata むずか muzuka むづか muzuka むつか mutsuka がた gata にく niku

Từ vựng

かた ・がた kata Kun'yomi

むずか muzuka Kun'yomi

かと ・がと kato Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.