難しい (むずかしい) — khó, khó khăn

むずかしい khó
Tần suất #328 Lớp 6 3 ký tự i-adjective

muzukashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khó
  • khó khăn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.