難点 (なんてん) — điểm khó, khuyết điểm, nan điểm

なんてん điểm khó
Tần suất #8413 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

nanten

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm khó
  • khuyết điểm
  • nan điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.