Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

避難 (ひなん) — lánh nạn, sơ tán, tị nạn

避ひ難なん lánh nạn
Tần suất #3776 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hinan

ひなん
Pitch ひなん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 避難

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lánh nạn
  • sơ tán
  • tị nạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

避難する

ひなんする

避難します

ひなんします

Present negative

避難しない

ひなんしない

避難しません

ひなんしません

Past

避難した

ひなんした

避難しました

ひなんしました

Past negative

避難しなかった

ひなんしなかった

避難しませんでした

ひなんしませんでした

Te-form

避難して

ひなんして

避難しまして

ひなんしまして

Potential

避難できる

ひなんできる

避難できます

ひなんできます

Potential negative

避難できない

ひなんできない

避難できません

ひなんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.