Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

非難 (ひなん) — chỉ trích, phê phán, phi nan

非ひ難なん chỉ trích
Tần suất #2431 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hinan

ひなん
Pitch ひなん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 非難

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ trích
  • phê phán
  • phi nan

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

非難する

ひなんする

非難します

ひなんします

Present negative

非難しない

ひなんしない

非難しません

ひなんしません

Past

非難した

ひなんした

非難しました

ひなんしました

Past negative

非難しなかった

ひなんしなかった

非難しませんでした

ひなんしませんでした

Te-form

非難して

ひなんして

非難しまして

ひなんしまして

Potential

非難できる

ひなんできる

非難できます

ひなんできます

Potential negative

非難できない

ひなんできない

非難できません

ひなんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.