非難 (ひなん) — chỉ trích, phê phán, phi nan

なん chỉ trích
Tần suất #2431 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hinan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ trích
  • phê phán
  • phi nan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.