非難 (ひなん) — chỉ trích, phê phán, phi nan
非難
chỉ trích
Tần suất #2431
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hinan
ひなん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひなん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 非難
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ trích
- phê phán
- phi nan
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
非難する ひなんする |
非難します ひなんします |
| Present negative |
非難しない ひなんしない |
非難しません ひなんしません |
| Past |
非難した ひなんした |
非難しました ひなんしました |
| Past negative |
非難しなかった ひなんしなかった |
非難しませんでした ひなんしませんでした |
| Te-form |
非難して ひなんして |
非難しまして ひなんしまして |
| Potential |
非難できる ひなんできる |
非難できます ひなんできます |
| Potential negative |
非難できない ひなんできない |
非難できません ひなんできません |