暴く (あばく) — phơi bày, vạch trần, tiết lộ
暴く
phơi bày
Tần suất #8971
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
abaku
あばく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あばく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暴く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phơi bày
- vạch trần
- tiết lộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暴く あばく |
暴きます あばきます |
| Present negative |
暴かない あばかない |
暴きません あばきません |
| Past |
暴いた あばいた |
暴きました あばきました |
| Past negative |
暴かなかった あばかなかった |
暴きませんでした あばきませんでした |
| Te-form |
暴いて あばいて |
暴きまして あばきまして |
| Potential |
暴ける あばける |
暴けます あばけます |
| Potential negative |
暴けない あばけない |
暴けません あばけません |