Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暴く (あばく) — phơi bày, vạch trần, tiết lộ

暴あばく phơi bày
Tần suất #8971 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

abaku

あばく
Pitch あばく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暴く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phơi bày
  • vạch trần
  • tiết lộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暴く

あばく

暴きます

あばきます

Present negative

暴かない

あばかない

暴きません

あばきません

Past

暴いた

あばいた

暴きました

あばきました

Past negative

暴かなかった

あばかなかった

暴きませんでした

あばきませんでした

Te-form

暴いて

あばいて

暴きまして

あばきまして

Potential

暴ける

あばける

暴けます

あばけます

Potential negative

暴けない

あばけない

暴けません

あばけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.