暴力 (ぼうりょく) — bạo lực, vũ lực

ぼうりょく bạo lực
Tần suất #2010 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bouryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạo lực
  • vũ lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.