暴露 (ばくろ) — phơi bày, phanh phui, bộc lộ
暴露
phơi bày
Tần suất #5145
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
bakuro
ばくろ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばくろ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暴露
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phơi bày
- phanh phui
- bộc lộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暴露する ばくろする |
暴露します ばくろします |
| Present negative |
暴露しない ばくろしない |
暴露しません ばくろしません |
| Past |
暴露した ばくろした |
暴露しました ばくろしました |
| Past negative |
暴露しなかった ばくろしなかった |
暴露しませんでした ばくろしませんでした |
| Te-form |
暴露して ばくろして |
暴露しまして ばくろしまして |
| Potential |
暴露できる ばくろできる |
暴露できます ばくろできます |
| Potential negative |
暴露できない ばくろできない |
暴露できません ばくろできません |