Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暴露 (ばくろ) — phơi bày, phanh phui, bộc lộ

暴ばく露ろ phơi bày
Tần suất #5145 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

bakuro

ばくろ
Pitch ばくろ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暴露

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phơi bày
  • phanh phui
  • bộc lộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暴露する

ばくろする

暴露します

ばくろします

Present negative

暴露しない

ばくろしない

暴露しません

ばくろしません

Past

暴露した

ばくろした

暴露しました

ばくろしました

Past negative

暴露しなかった

ばくろしなかった

暴露しませんでした

ばくろしませんでした

Te-form

暴露して

ばくろして

暴露しまして

ばくろしまして

Potential

暴露できる

ばくろできる

暴露できます

ばくろできます

Potential negative

暴露できない

ばくろできない

暴露できません

ばくろできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.