暴走 (ぼうそう) — chạy loạn, bạo tẩu

ぼうそう chạy loạn
Tần suất #4973 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bousou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạy loạn
  • bạo tẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.