暴走 (ぼうそう) — chạy loạn, bạo tẩu
暴走
chạy loạn
Tần suất #4973
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bousou
ぼうそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暴走
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạy loạn
- bạo tẩu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暴走する ぼうそうする |
暴走します ぼうそうします |
| Present negative |
暴走しない ぼうそうしない |
暴走しません ぼうそうしません |
| Past |
暴走した ぼうそうした |
暴走しました ぼうそうしました |
| Past negative |
暴走しなかった ぼうそうしなかった |
暴走しませんでした ぼうそうしませんでした |
| Te-form |
暴走して ぼうそうして |
暴走しまして ぼうそうしまして |
| Potential |
暴走できる ぼうそうできる |
暴走できます ぼうそうできます |
| Potential negative |
暴走できない ぼうそうできない |
暴走できません ぼうそうできません |