Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暴走 (ぼうそう) — chạy loạn, bạo tẩu

暴ぼう走そう chạy loạn
Tần suất #4973 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bousou

ぼうそう
Pitch ぼうそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暴走

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạy loạn
  • bạo tẩu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暴走する

ぼうそうする

暴走します

ぼうそうします

Present negative

暴走しない

ぼうそうしない

暴走しません

ぼうそうしません

Past

暴走した

ぼうそうした

暴走しました

ぼうそうしました

Past negative

暴走しなかった

ぼうそうしなかった

暴走しませんでした

ぼうそうしませんでした

Te-form

暴走して

ぼうそうして

暴走しまして

ぼうそうしまして

Potential

暴走できる

ぼうそうできる

暴走できます

ぼうそうできます

Potential negative

暴走できない

ぼうそうできない

暴走できません

ぼうそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.