暴れる (あばれる) — nổi loạn, hung hãn, quậy phá
暴れる
nổi loạn
Tần suất #6808
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
abareru
あばれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あばれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暴れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi loạn
- hung hãn
- quậy phá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暴れる あばれる |
暴れます あばれます |
| Present negative |
暴れない あばれない |
暴れません あばれません |
| Past |
暴れた あばれた |
暴れました あばれました |
| Past negative |
暴れなかった あばれなかった |
暴れませんでした あばれませんでした |
| Te-form |
暴れて あばれて |
暴れまして あばれまして |
| Potential |
暴れられる あばれられる |
暴れられます あばれられます |
| Potential negative |
暴れられない あばれられない |
暴れられません あばれられません |