Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暴れる (あばれる) — nổi loạn, hung hãn, quậy phá

暴あばれる nổi loạn
Tần suất #6808 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

abareru

あばれる
Pitch あばれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暴れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổi loạn
  • hung hãn
  • quậy phá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暴れる

あばれる

暴れます

あばれます

Present negative

暴れない

あばれない

暴れません

あばれません

Past

暴れた

あばれた

暴れました

あばれました

Past negative

暴れなかった

あばれなかった

暴れませんでした

あばれませんでした

Te-form

暴れて

あばれて

暴れまして

あばれまして

Potential

暴れられる

あばれられる

暴れられます

あばれられます

Potential negative

暴れられない

あばれられない

暴れられません

あばれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.