挙げる (あげる) — nâng lên, nêu ra

げる nâng lên
Tần suất #1074 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

ageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nâng lên
  • nêu ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.