挙げる (あげる) — nâng lên, nêu ra
挙げる
nâng lên
Tần suất #1074
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
ageru
あげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挙げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nâng lên
- nêu ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手などを 上の ほうへ のばす。
- 話す ときに れいとして 出す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挙げる あげる |
挙げます あげます |
| Present negative |
挙げない あげない |
挙げません あげません |
| Past |
挙げた あげた |
挙げました あげました |
| Past negative |
挙げなかった あげなかった |
挙げませんでした あげませんでした |
| Te-form |
挙げて あげて |
挙げまして あげまして |
| Potential |
挙げられる あげられる |
挙げられます あげられます |
| Potential negative |
挙げられない あげられない |
挙げられません あげられません |