Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挙げる (あげる) — nâng lên, nêu ra

挙あげる nâng lên
Tần suất #1074 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

ageru

あげる
Pitch あげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挙げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nâng lên
  • nêu ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)などを 上(うえ)の ほうへ のばす。
  2. 話(はな)す ときに れいとして 出(だ)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挙げる

あげる

挙げます

あげます

Present negative

挙げない

あげない

挙げません

あげません

Past

挙げた

あげた

挙げました

あげました

Past negative

挙げなかった

あげなかった

挙げませんでした

あげませんでした

Te-form

挙げて

あげて

挙げまして

あげまして

Potential

挙げられる

あげられる

挙げられます

あげられます

Potential negative

挙げられない

あげられない

挙げられません

あげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.