Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挙がる (あがる) — được nêu lên, được liệt kê

挙あがる được nêu lên
Tần suất #9454 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

agaru

あがる
Pitch あがる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挙がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được nêu lên
  • được liệt kê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挙がる

あがる

挙がります

あがります

Present negative

挙がらない

あがらない

挙がりません

あがりません

Past

挙がった

あがった

挙がりました

あがりました

Past negative

挙がらなかった

あがらなかった

挙がりませんでした

あがりませんでした

Te-form

挙がって

あがって

挙がりまして

あがりまして

Potential

挙がれる

あがれる

挙がれます

あがれます

Potential negative

挙がれない

あがれない

挙がれません

あがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.