Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検挙 (けんきょ) — sự bắt giữ, kiểm cử

検けん挙きょ sự bắt giữ
Tần suất #8340 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenkyo

けんきょ
Pitch けんきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検挙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bắt giữ
  • kiểm cử

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検挙する

けんきょする

検挙します

けんきょします

Present negative

検挙しない

けんきょしない

検挙しません

けんきょしません

Past

検挙した

けんきょした

検挙しました

けんきょしました

Past negative

検挙しなかった

けんきょしなかった

検挙しませんでした

けんきょしませんでした

Te-form

検挙して

けんきょして

検挙しまして

けんきょしまして

Potential

検挙できる

けんきょできる

検挙できます

けんきょできます

Potential negative

検挙できない

けんきょできない

検挙できません

けんきょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.