検挙 (けんきょ) — sự bắt giữ, kiểm cử
検挙
sự bắt giữ
Tần suất #8340
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenkyo
けんきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 検挙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bắt giữ
- kiểm cử
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検挙する けんきょする |
検挙します けんきょします |
| Present negative |
検挙しない けんきょしない |
検挙しません けんきょしません |
| Past |
検挙した けんきょした |
検挙しました けんきょしました |
| Past negative |
検挙しなかった けんきょしなかった |
検挙しませんでした けんきょしませんでした |
| Te-form |
検挙して けんきょして |
検挙しまして けんきょしまして |
| Potential |
検挙できる けんきょできる |
検挙できます けんきょできます |
| Potential negative |
検挙できない けんきょできない |
検挙できません けんきょできません |