列挙 (れっきょ) — liệt kê, nêu ra
列挙
liệt kê
Tần suất #7727
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
rekkyo
れっきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れっきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 列挙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liệt kê
- nêu ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
列挙する れっきょする |
列挙します れっきょします |
| Present negative |
列挙しない れっきょしない |
列挙しません れっきょしません |
| Past |
列挙した れっきょした |
列挙しました れっきょしました |
| Past negative |
列挙しなかった れっきょしなかった |
列挙しませんでした れっきょしませんでした |
| Te-form |
列挙して れっきょして |
列挙しまして れっきょしまして |
| Potential |
列挙できる れっきょできる |
列挙できます れっきょできます |
| Potential negative |
列挙できない れっきょできない |
列挙できません れっきょできません |