Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

列挙 (れっきょ) — liệt kê, nêu ra

列れっ挙きょ liệt kê
Tần suất #7727 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

rekkyo

れっきょ
Pitch れっきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 列挙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liệt kê
  • nêu ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

列挙する

れっきょする

列挙します

れっきょします

Present negative

列挙しない

れっきょしない

列挙しません

れっきょしません

Past

列挙した

れっきょした

列挙しました

れっきょしました

Past negative

列挙しなかった

れっきょしなかった

列挙しませんでした

れっきょしませんでした

Te-form

列挙して

れっきょして

列挙しまして

れっきょしまして

Potential

列挙できる

れっきょできる

列挙できます

れっきょできます

Potential negative

列挙できない

れっきょできない

列挙できません

れっきょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.