Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

専念 (せんねん) — chuyên tâm, tận tụy, chuyên niệm

専せん念ねん chuyên tâm
Tần suất #5739 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sennen

せんねん
Pitch せんねん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 専念

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyên tâm
  • tận tụy
  • chuyên niệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

専念する

せんねんする

専念します

せんねんします

Present negative

専念しない

せんねんしない

専念しません

せんねんしません

Past

専念した

せんねんした

専念しました

せんねんしました

Past negative

専念しなかった

せんねんしなかった

専念しませんでした

せんねんしませんでした

Te-form

専念して

せんねんして

専念しまして

せんねんしまして

Potential

専念できる

せんねんできる

専念できます

せんねんできます

Potential negative

専念できない

せんねんできない

専念できません

せんねんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.