専念 (せんねん) — chuyên tâm, tận tụy, chuyên niệm
専念
chuyên tâm
Tần suất #5739
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sennen
せんねん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんねん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 専念
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyên tâm
- tận tụy
- chuyên niệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
専念する せんねんする |
専念します せんねんします |
| Present negative |
専念しない せんねんしない |
専念しません せんねんしません |
| Past |
専念した せんねんした |
専念しました せんねんしました |
| Past negative |
専念しなかった せんねんしなかった |
専念しませんでした せんねんしませんでした |
| Te-form |
専念して せんねんして |
専念しまして せんねんしまして |
| Potential |
専念できる せんねんできる |
専念できます せんねんできます |
| Potential negative |
専念できない せんねんできない |
専念できません せんねんできません |