編成 (へんせい) — biên chế, tổ chức, cấu thành

へんせい biên chế
Tần suất #3010 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hensei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biên chế
  • tổ chức
  • cấu thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.