Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

編成 (へんせい) — biên chế, tổ chức, cấu thành

編へん成せい biên chế
Tần suất #3010 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hensei

へんせい
Pitch へんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 編成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biên chế
  • tổ chức
  • cấu thành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

編成する

へんせいする

編成します

へんせいします

Present negative

編成しない

へんせいしない

編成しません

へんせいしません

Past

編成した

へんせいした

編成しました

へんせいしました

Past negative

編成しなかった

へんせいしなかった

編成しませんでした

へんせいしませんでした

Te-form

編成して

へんせいして

編成しまして

へんせいしまして

Potential

編成できる

へんせいできる

編成できます

へんせいできます

Potential negative

編成できない

へんせいできない

編成できません

へんせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.