編成 (へんせい) — biên chế, tổ chức, cấu thành
編成
biên chế
Tần suất #3010
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hensei
へんせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 編成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biên chế
- tổ chức
- cấu thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
編成する へんせいする |
編成します へんせいします |
| Present negative |
編成しない へんせいしない |
編成しません へんせいしません |
| Past |
編成した へんせいした |
編成しました へんせいしました |
| Past negative |
編成しなかった へんせいしなかった |
編成しませんでした へんせいしませんでした |
| Te-form |
編成して へんせいして |
編成しまして へんせいしまして |
| Potential |
編成できる へんせいできる |
編成できます へんせいできます |
| Potential negative |
編成できない へんせいできない |
編成できません へんせいできません |