(き) — cây, gỗ

cây
Tần suất #317 Lớp 1 1 ký tự noun nature

ki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây
  • gỗ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.