著す (あらわす) — to write, to publish
著す
to write
Ghi nhớ 著す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to write
- to publish
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
著す あらわす |
著します あらわします |
| Present negative |
著さない あらわさない |
著しません あらわしません |
| Past |
著した あらわした |
著しました あらわしました |
| Past negative |
著さなかった あらわさなかった |
著しませんでした あらわしませんでした |
| Te-form |
著して あらわして |
著しまして あらわしまして |
| Potential |
著せる あらわせる |
著せます あらわせます |
| Potential negative |
著せない あらわせない |
著せません あらわせません |