Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

著わす (あらわす) — to write, to publish

著あらわす to write
Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) transitive

arawasu

あらわす
Post

Ghi nhớ 著わす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to write
  • to publish

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

著わす

あらわす

著わします

あらわします

Present negative

著わさない

あらわさない

著わしません

あらわしません

Past

著わした

あらわした

著わしました

あらわしました

Past negative

著わさなかった

あらわさなかった

著わしませんでした

あらわしませんでした

Te-form

著わして

あらわして

著わしまして

あらわしまして

Potential

著わせる

あらわせる

著わせます

あらわせます

Potential negative

著わせない

あらわせない

著わせません

あらわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.