数値 (すうち) — giá trị số, trị số

すう giá trị số
Tần suất #2587 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

suuchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá trị số
  • trị số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.