値上げ (ねあげ) — tăng giá, lên giá
値上げ
tăng giá
Tần suất #3590
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
neage
ねあげ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねあげ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 値上げ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng giá
- lên giá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
値上げする ねあげする |
値上げします ねあげします |
| Present negative |
値上げしない ねあげしない |
値上げしません ねあげしません |
| Past |
値上げした ねあげした |
値上げしました ねあげしました |
| Past negative |
値上げしなかった ねあげしなかった |
値上げしませんでした ねあげしませんでした |
| Te-form |
値上げして ねあげして |
値上げしまして ねあげしまして |
| Potential |
値上げできる ねあげできる |
値上げできます ねあげできます |
| Potential negative |
値上げできない ねあげできない |
値上げできません ねあげできません |