値上げ (ねあげ) — tăng giá, lên giá

tăng giá
Tần suất #3590 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

neage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng giá
  • lên giá

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.