Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

値上げ (ねあげ) — tăng giá, lên giá

値ね上あげ tăng giá
Tần suất #3590 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

neage

ねあげ
Pitch ねあげ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 値上げ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng giá
  • lên giá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

値上げする

ねあげする

値上げします

ねあげします

Present negative

値上げしない

ねあげしない

値上げしません

ねあげしません

Past

値上げした

ねあげした

値上げしました

ねあげしました

Past negative

値上げしなかった

ねあげしなかった

値上げしませんでした

ねあげしませんでした

Te-form

値上げして

ねあげして

値上げしまして

ねあげしまして

Potential

値上げできる

ねあげできる

値上げできます

ねあげできます

Potential negative

値上げできない

ねあげできない

値上げできません

ねあげできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.