Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

当時 (とうじ) — lúc bấy giờ, đương thời

当とう時じ lúc bấy giờ
Tần suất #343 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

touji

とうじ
Pitch とうじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 当時

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lúc bấy giờ
  • đương thời

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. むかしの その ころを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.