当時 (とうじ) — lúc bấy giờ, đương thời
当時
lúc bấy giờ
Tần suất #343
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
touji
とうじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 当時
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lúc bấy giờ
- đương thời
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- むかしの その ころを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
当時、日本は外国との関係を厳しく制限していました。
Touji, nihon wa gaikoku to no kankei o kibishiku seigen shite imashita.
At the time, Japan strictly limited its relations with foreign countries.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後