相当 (そうとう) — đáng kể, tương đương, tương đối

そうとう đáng kể
Tần suất #659 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

soutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng kể
  • tương đương
  • tương đối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.