当たり前 (あたりまえ) — đương nhiên, hiển nhiên

たりまえ đương nhiên
Tần suất #1342 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago na-adjective

atarimae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đương nhiên
  • hiển nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.