後 (あと) — sau, phía sau
ato
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 後
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sau
- phía sau
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことが すんだ、その つぎの とき。
- からだの せなかが ある ほう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
後の結果を知っている私たちにも、当時の人の不安を想像することはできます。
Ato no kekka o shitte iru watashitachi ni mo, touji no hito no fuan o souzou suru koto wa dekimasu.
Even knowing the later outcome, we can imagine the uncertainty people felt at the time.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 後.