(あと) — sau, phía sau

あと sau
Tần suất #51 Lớp 2 1 ký tự no-adjective

ato

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sau
  • phía sau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.