Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

午後 (ごご) — buổi chiều, chiều, PM

午ご後ご buổi chiều
Tần suất #1100 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

gogo

ごご
Pitch ごご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 午後

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • buổi chiều
  • chiều
  • PM

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひるの 十二時(じゅうにじ)から よるまでの 時間(じかん)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.