後 — sau, hậu
あと
後
sau
あと
U+5F8C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #26
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1379
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 後
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sau
- hậu
Readings
- On'yomi
- ご go こう kou
- Kun'yomi
- あと ato のち nochi うし ushi うしろ ushiro おく oku
Từ vựng
あと ato Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
のち nochi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ご go On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
こう kou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
うし ushi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Từ theo tần suất và cấp lớp
63 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 後: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 22 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
事後承諾
四字熟語
after the fact, acquiesce consent
後がつかえる
慣用句
the line behind is blocked
後ろ指を指す
慣用句
to point a finger from behind someone's back
証文の出し後れ
慣用句
a written proof document issued too late
後が無い
慣用句
there is nothing remaining left behind one
後悔先に立たず
諺
Regret does not stand first
後は野となれ山となれ
諺
let what follows become field or mountain
Thành phần
Khối cấu tạo
Compound ideograph (会意). 彳 (step with left foot) + 幺 (thread/small) + 夂 (trailing foot). A person walking slowly, dragging their feet — falling behind.