その後 (そのご) — sau đó, về sau
その後
sau đó
Tần suất #268
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
adverb
expression
noun
sonogo
そのご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そのご[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ その後
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sau đó
- về sau
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その ことが あった あと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
国の力を強める道は、その後の対外的な拡大や戦争にもつながっていきました。
Kuni no chikara o tsuyomeru michi wa, sonoato no taigaiteki na kakudai ya sensou ni mo tsunagatte ikimashita.
The path of strengthening national power also led to later overseas expansion and war.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か