前後 (ぜんご) — trước sau, tiền hậu
前後
trước sau
Tần suất #1450
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
intransitive
suru verb
transitive
zengo
ぜんご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜんご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 前後
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trước sau
- tiền hậu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの まえと うしろ。
- ある ときの すこし まえと すこし あと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
前後する ぜんごする |
前後します ぜんごします |
| Present negative |
前後しない ぜんごしない |
前後しません ぜんごしません |
| Past |
前後した ぜんごした |
前後しました ぜんごしました |
| Past negative |
前後しなかった ぜんごしなかった |
前後しませんでした ぜんごしませんでした |
| Te-form |
前後して ぜんごして |
前後しまして ぜんごしまして |
| Potential |
前後できる ぜんごできる |
前後できます ぜんごできます |
| Potential negative |
前後できない ぜんごできない |
前後できません ぜんごできません |