金 (かね) — tiền, kim loại
金
tiền
Tần suất #53
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
noun
kane
かね
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かね[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 金
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiền
- kim loại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 買う ときに わたす、おさつや コイン。
- ナイフや なべを つくる、かたくて ひかる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).