併せる (あわせる) — hợp nhất, kết hợp, sáp nhập
併せる
hợp nhất
Tần suất #5689
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
awaseru
あわせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あわせる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 併せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp nhất
- kết hợp
- sáp nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
併せる あわせる |
併せます あわせます |
| Present negative |
併せない あわせない |
併せません あわせません |
| Past |
併せた あわせた |
併せました あわせました |
| Past negative |
併せなかった あわせなかった |
併せませんでした あわせませんでした |
| Te-form |
併せて あわせて |
併せまして あわせまして |
| Potential |
併せられる あわせられる |
併せられます あわせられます |
| Potential negative |
併せられない あわせられない |
併せられません あわせられません |