Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

併せる (あわせる) — hợp nhất, kết hợp, sáp nhập

併あわせる hợp nhất
Tần suất #5689 3 ký tự ichidan verb transitive

awaseru

あわせる
Pitch あわせる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 併せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp nhất
  • kết hợp
  • sáp nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

併せる

あわせる

併せます

あわせます

Present negative

併せない

あわせない

併せません

あわせません

Past

併せた

あわせた

併せました

あわせました

Past negative

併せなかった

あわせなかった

併せませんでした

あわせませんでした

Te-form

併せて

あわせて

併せまして

あわせまして

Potential

併せられる

あわせられる

併せられます

あわせられます

Potential negative

併せられない

あわせられない

併せられません

あわせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.