謝る (あやまる) — xin lỗi, tạ lỗi

あやま xin lỗi
Tần suất #4801 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

ayamaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xin lỗi
  • tạ lỗi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.