Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

謝る (あやまる) — xin lỗi, tạ lỗi

謝あやまる xin lỗi
Tần suất #4801 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

ayamaru

あやまる
Pitch あやまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 謝る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xin lỗi
  • tạ lỗi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

謝る

あやまる

謝ります

あやまります

Present negative

謝らない

あやまらない

謝りません

あやまりません

Past

謝った

あやまった

謝りました

あやまりました

Past negative

謝らなかった

あやまらなかった

謝りませんでした

あやまりませんでした

Te-form

謝って

あやまって

謝りまして

あやまりまして

Potential

謝れる

あやまれる

謝れます

あやまれます

Potential negative

謝れない

あやまれない

謝れません

あやまれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.