謝る (あやまる) — xin lỗi, tạ lỗi
謝る
xin lỗi
Tần suất #4801
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
ayamaru
あやまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あやまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 謝る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xin lỗi
- tạ lỗi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
謝る あやまる |
謝ります あやまります |
| Present negative |
謝らない あやまらない |
謝りません あやまりません |
| Past |
謝った あやまった |
謝りました あやまりました |
| Past negative |
謝らなかった あやまらなかった |
謝りませんでした あやまりませんでした |
| Te-form |
謝って あやまって |
謝りまして あやまりまして |
| Potential |
謝れる あやまれる |
謝れます あやまれます |
| Potential negative |
謝れない あやまれない |
謝れません あやまれません |