代謝 (たいしゃ) — trao đổi chất, chuyển hóa, đại tạ
代謝
trao đổi chất
Tần suất #7920
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taisha
たいしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいしゃ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 代謝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trao đổi chất
- chuyển hóa
- đại tạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
代謝する たいしゃする |
代謝します たいしゃします |
| Present negative |
代謝しない たいしゃしない |
代謝しません たいしゃしません |
| Past |
代謝した たいしゃした |
代謝しました たいしゃしました |
| Past negative |
代謝しなかった たいしゃしなかった |
代謝しませんでした たいしゃしませんでした |
| Te-form |
代謝して たいしゃして |
代謝しまして たいしゃしまして |
| Potential |
代謝できる たいしゃできる |
代謝できます たいしゃできます |
| Potential negative |
代謝できない たいしゃできない |
代謝できません たいしゃできません |