Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

代謝 (たいしゃ) — trao đổi chất, chuyển hóa, đại tạ

代たい謝しゃ trao đổi chất
Tần suất #7920 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taisha

たいしゃ
Pitch たいしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 代謝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trao đổi chất
  • chuyển hóa
  • đại tạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

代謝する

たいしゃする

代謝します

たいしゃします

Present negative

代謝しない

たいしゃしない

代謝しません

たいしゃしません

Past

代謝した

たいしゃした

代謝しました

たいしゃしました

Past negative

代謝しなかった

たいしゃしなかった

代謝しませんでした

たいしゃしませんでした

Te-form

代謝して

たいしゃして

代謝しまして

たいしゃしまして

Potential

代謝できる

たいしゃできる

代謝できます

たいしゃできます

Potential negative

代謝できない

たいしゃできない

代謝できません

たいしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.