(れい) — mệnh lệnh, sắc lệnh, lệnh

れい mệnh lệnh
Tần suất #4449 Lớp 4 1 ký tự noun

rei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mệnh lệnh
  • sắc lệnh
  • lệnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.