媒体 (ばいたい) — phương tiện truyền thông, môi giới, môi thể

ばいたい phương tiện truyền thông
Tần suất #3863 2 ký tự 漢語 kango noun

baitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương tiện truyền thông
  • môi giới
  • môi thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.