媒介 (ばいかい) — trung gian, môi giới, môi giới truyền
媒介
trung gian
Tần suất #8012
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
baikai
ばいかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばいかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 媒介
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trung gian
- môi giới
- môi giới truyền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
媒介する ばいかいする |
媒介します ばいかいします |
| Present negative |
媒介しない ばいかいしない |
媒介しません ばいかいしません |
| Past |
媒介した ばいかいした |
媒介しました ばいかいしました |
| Past negative |
媒介しなかった ばいかいしなかった |
媒介しませんでした ばいかいしませんでした |
| Te-form |
媒介して ばいかいして |
媒介しまして ばいかいしまして |
| Potential |
媒介できる ばいかいできる |
媒介できます ばいかいできます |
| Potential negative |
媒介できない ばいかいできない |
媒介できません ばいかいできません |