Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

媒介 (ばいかい) — trung gian, môi giới, môi giới truyền

媒ばい介かい trung gian
Tần suất #8012 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

baikai

ばいかい
Pitch ばいかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 媒介

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trung gian
  • môi giới
  • môi giới truyền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

媒介する

ばいかいする

媒介します

ばいかいします

Present negative

媒介しない

ばいかいしない

媒介しません

ばいかいしません

Past

媒介した

ばいかいした

媒介しました

ばいかいしました

Past negative

媒介しなかった

ばいかいしなかった

媒介しませんでした

ばいかいしませんでした

Te-form

媒介して

ばいかいして

媒介しまして

ばいかいしまして

Potential

媒介できる

ばいかいできる

媒介できます

ばいかいできます

Potential negative

媒介できない

ばいかいできない

媒介できません

ばいかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.