大使 (たいし) — đại sứ

たい使 đại sứ
Tần suất #3862 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

taishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại sứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.