Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

雪辱 (せつじょく) — vindication of honour, vindication of honor, making up for loss

雪せつ辱じょく vindication of honour
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

setsujoku

せつじょく
Post

Ghi nhớ 雪辱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vindication of honour
  • vindication of honor
  • making up for loss
  • revenge

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

雪辱する

せつじょくする

雪辱します

せつじょくします

Present negative

雪辱しない

せつじょくしない

雪辱しません

せつじょくしません

Past

雪辱した

せつじょくした

雪辱しました

せつじょくしました

Past negative

雪辱しなかった

せつじょくしなかった

雪辱しませんでした

せつじょくしませんでした

Te-form

雪辱して

せつじょくして

雪辱しまして

せつじょくしまして

Potential

雪辱できる

せつじょくできる

雪辱できます

せつじょくできます

Potential negative

雪辱できない

せつじょくできない

雪辱できません

せつじょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.