Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受かる (うかる) — thi đậu, được nhận

受うかる thi đậu
Tần suất #7219 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

ukaru

うかる
Pitch うかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受かる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thi đậu
  • được nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受かる

うかる

受かります

うかります

Present negative

受からない

うからない

受かりません

うかりません

Past

受かった

うかった

受かりました

うかりました

Past negative

受からなかった

うからなかった

受かりませんでした

うかりませんでした

Te-form

受かって

うかって

受かりまして

うかりまして

Potential

受かれる

うかれる

受かれます

うかれます

Potential negative

受かれない

うかれない

受かれません

うかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.