受かる (うかる) — thi đậu, được nhận
受かる
thi đậu
Tần suất #7219
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
ukaru
うかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うかる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受かる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thi đậu
- được nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受かる うかる |
受かります うかります |
| Present negative |
受からない うからない |
受かりません うかりません |
| Past |
受かった うかった |
受かりました うかりました |
| Past negative |
受からなかった うからなかった |
受かりませんでした うかりませんでした |
| Te-form |
受かって うかって |
受かりまして うかりまして |
| Potential |
受かれる うかれる |
受かれます うかれます |
| Potential negative |
受かれない うかれない |
受かれません うかれません |